| STT | Trường | Số điểm trường | Số phòng học | Phòng thư viện | Phòng TDTT | Phòng máy tính | Công trình hạ tầng khác | Chỗ ngồi | ||||||||||||||||||
| TS phòng học | TS phòng học làm mới | Kiên cố | Kiên cố làm mới | Bán kiên cố | Bán kiên cố làm mới | Tranh tre | Tranh tre làm mới | Ba ca | Ba ca làm mới | TS phòng | Làm mới | TS phòng | Làm mới | TS phòng | Số máy dạy tin học | Số máy kết nối internet | Điện | Nước sạch | Điện thọai | Vệ sinh GV | Vệ sinh HS | TS chỗ | Làm mới | |||
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |